Thành phần và tính chất cơ bản

INCOLOY 800H-HT

Incoloy 800:
Incoloy 800 là hợp kim niken-sắt-crom có ​​bổ sung nhôm và titan. Thành phần thường bao gồm:

  • Niken (Ni): 30-35%
  • Crom (Cr): 19-23%
  • Sắt (Fe): tối thiểu 39,5%
  • Nhôm (Al): 0,15-0,60%
  • Titan (Ti): 0,15-0,60%
  • Cacbon (C): tối đa 0,1%

Incoloy 800 được biết đến với độ bền tuyệt vời và khả năng chống oxy hóa, cacbon hóa và nitrat hóa ở nhiệt độ cao. Nó vẫn giữ được độ bền ngay cả ở nhiệt độ cao và thường được sử dụng trong các ứng dụng trong đó chu trình nhiệt và khả năng chống sunfua hóa là rất quan trọng.

Inconel 800:
Inconel 800 về mặt kỹ thuật không phải là một tên gọi hợp kim cụ thể; đúng hơn, nó thường được gọi là hợp kim dòng Inconel 800, đặc biệt là Inconel 800H và Inconel 800HT. Các hợp kim này có thành phần và tính chất tương tự nhưng được sửa đổi đôi chút cho các ứng dụng khác nhau:

  • Niken (Ni): 30-35%
  • Crom (Cr): 19-23%
  • Sắt (Fe): tối thiểu 39,5%
  • Nhôm (Al): 0,15-0,60%
  • Titan (Ti): 0,15-0,60%
  • Carbon (C): 0,05-0,1% (Inconel 800H) hoặc 0,06-0,10% (Inconel 800HT)

Inconel 800H có hàm lượng carbon cao hơn, giúp tăng cường độ bền chống đứt từ biến ở nhiệt độ trên 1100°F (593°C). Inconel 800HT cung cấp những cải tiến hơn nữa về đặc tính chống rão và đứt ứng suất.

Tính chất cơ học

Các tính chất cơ học của cả hai hợp kim đều rất quan trọng trong việc xác định hiệu suất của chúng trong các ứng dụng khác nhau:

Tài sảnIncoloy 800Inconel 800HInconel 800HT
Độ bền kéo (MPa)520-690600-800600-800
Sức mạnh năng suất (MPa)210-550275-420275-420
Độ giãn dài (%)30 (tối thiểu)30 (tối thiểu)30 (tối thiểu)
Độ cứng (HRC)30-3530-3530-35

Tính chất nhiệt

Cả hai hợp kim đều thể hiện độ ổn định nhiệt tuyệt vời và khả năng chống chu trình nhiệt, khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến nhiệt độ cao:

  • Nhiệt độ dịch vụ tối đa: Lên đến 1100°C (2000°F) đối với hợp kim dòng Incoloy 800 và Inconel 800.
  • Mở rộng nhiệt: Hệ số giãn nở nhiệt tương tự, đảm bảo ổn định kích thước trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau.

Chống ăn mòn

Cả hợp kim dòng Incoloy 800 và Inconel 800 đều có khả năng chống oxy hóa và cacbon hóa vượt trội trong môi trường nhiệt độ cao. Hàm lượng niken cao của chúng tạo thành một lớp oxit bảo vệ, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn.

Các ứng dụng

Incoloy 800: Thường được sử dụng trong các ứng dụng như:

  • Lò công nghiệp
  • Chế biến hóa dầu
  • Thiết bị xử lý nhiệt
  • Nhà máy phát điện

Dòng Inconel 800 (800H và 800HT):

  • Inconel 800H: Được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền chống đứt cao ở nhiệt độ cao.
  • Inconel 800HT: Được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu đặc tính đứt gãy và ứng suất được tăng cường hơn nữa.

Khả năng hàn và chế tạo

Cả hai hợp kim đều có thể hàn dễ dàng bằng kỹ thuật hàn thông thường. Chúng có thể được chế tạo thành nhiều dạng khác nhau như tấm, tấm, thanh và ống, khiến chúng trở nên linh hoạt cho các quy trình sản xuất khác nhau.

Cân nhắc chi phí

Nhìn chung, hợp kim dòng Incoloy 800 và Inconel 800 là hợp kim cao cấp do hàm lượng niken và các đặc tính chuyên dụng của chúng. Chi phí có thể thay đổi tùy theo loại và hình thức cụ thể cần thiết cho một ứng dụng cụ thể.

Phần kết luận

Hợp kim dòng Incoloy 800 và Inconel 800, mặc dù có sự khác biệt nhỏ về thành phần, nhưng vẫn thể hiện hiệu suất tương đương trong môi trường ăn mòn và nhiệt độ cao. Sự lựa chọn giữa các hợp kim này thường phụ thuộc vào các yêu cầu ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như phạm vi nhiệt độ, tính chất cơ học và khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.

Cả hai hợp kim đều có thành tích đã được chứng minh trong các ngành đòi hỏi hiệu suất đáng tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt, khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên cho các thành phần quan trọng trong các ứng dụng hóa dầu, hàng không vũ trụ, sản xuất điện và xử lý nhiệt.

Tóm lại, trong khi hợp kim dòng Incoloy 800 và Inconel 800 có nhiều điểm tương đồng về thành phần và hiệu suất, thì sự thay đổi nhỏ về hàm lượng carbon và các tính chất cơ học tiếp theo cho phép chúng đáp ứng các nhu cầu khác nhau trong môi trường nhiệt độ cao. Do đó, việc lựa chọn giữa hợp kim dòng Incoloy 800 và Inconel 800 phải dựa trên việc xem xét chi tiết các yêu cầu ứng dụng cụ thể và tiêu chí hiệu suất.